ngón chân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của bàn chân: "Ngón chân" là một trong năm phần nhỏ, riêng lẻ, có thể cử động được ở phần cuối của bàn chân người hoặc động vật.
- Phần cuối của chi dưới: Là các ngón thuộc bàn chân, đối lập với "ngón tay" thuộc bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vì tai nạn, gãy mất hai ngón chân.
- Trời lạnh khiến các ngón chân của tôi cóng lại.
- Em bé thích nắm lấy ngón chân của mình.
- Anh ấy bị đau ngón chân cái sau khi đá bóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngón chân cái": Chỉ ngón chân to nhất, nằm ở phía trong của bàn chân.
- Ngón chân cái của tôi hơi bị trẹo.
- "Ngón chân út": Chỉ ngón chân nhỏ nhất, nằm ở phía ngoài của bàn chân.
- Chiếc giày này chật, ép vào ngón chân út.
- "Đầu ngón chân": Phần mút, phần cuối cùng của ngón chân.
- Cô ấy sơn móng ở đầu ngón chân.
Biến thể và từ gần giống
- Ngón tay (danh từ): Bộ phận tương tự nhưng thuộc bàn tay.
- Ngón chân cái (danh từ): Ngón chân thứ nhất, to nhất.
- Ngón chân út (danh từ): Ngón chân thứ năm, nhỏ nhất.
- Bàn chân (danh từ): Toàn bộ phần chân từ cổ chân trở xuống, bao gồm các ngón chân.
Từ đồng nghĩa
- Ngón bàn chân: Cách nói nhấn mạnh vị trí thuộc bàn chân.
- Ngón (trong ngữ cảnh cụ thể): Khi đã rõ là nói về chân, có thể dùng tắt. Ví dụ: "Đau ngón" (nếu đang nói về chân).
Các cụm từ liên quan
- Đứng bằng đầu ngón chân: Đứng với phần tiếp xúc duy nhất là các đầu ngón chân.
- Diễn viên ballet đứng bằng đầu ngón chân.
- Co ngón chân: Hành động cong, gập các ngón chân lại.
- Cô ấy co ngón chân vì lạnh.
Thành ngữ liên quan
- Từ đầu ngón tay đến đầu ngón chân: Thành ngữ chỉ toàn bộ cơ thể, từ trên xuống dưới.
- Cô ấy được chăm sóc từ đầu ngón tay đến đầu ngón chân.
- Chạm đến tận ngón chân: (Ít dùng) Có thể dùng để ví von về sự ảnh hưởng sâu rộng đến mọi ngóc ngách.
- Cơn lạnh thấu đến tận ngón chân.
- dt Ngón của bàn chân: Vì tai nạn, gẫy mất hai ngón chân.